signature nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

signature

noun
/ˈsɪɡnətʃə(r)//ˈsɪɡnətʃər/
chữ ký

Someone had forged her signature on the cheque.

Ai đó đã giả mạo chữ ký của cô trên tấm séc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

signature nghĩa là gì?

"signature" nghĩa là chữ ký.

signature phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsɪɡnətʃə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "signature"?

Someone had forged her signature on the cheque. (Ai đó đã giả mạo chữ ký của cô trên tấm séc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll