sigh nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

sigh

noun
/saɪ/
thở dài

to give/heave/let out a sigh

thở dài/thở dài/thở dài

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

sigh nghĩa là gì?

"sigh" nghĩa là thở dài; thở dài.

sigh phát âm như thế nào?

Phiên âm: /saɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "sigh"?

to give/heave/let out a sigh (thở dài/thở dài/thở dài)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll