silence nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

silence

noun
/ˈsaɪləns/
im lặng

Their footsteps echoed in the silence.

Tiếng bước chân của họ vang vọng trong im lặng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

silence nghĩa là gì?

"silence" nghĩa là im lặng.

silence phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsaɪləns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "silence"?

Their footsteps echoed in the silence. (Tiếng bước chân của họ vang vọng trong im lặng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll