signal nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

signal

noun
/ˈsɪɡnəl/
tín hiệu

a danger/warning/distress signal

một tín hiệu nguy hiểm/cảnh báo/cầu cứu

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

signal nghĩa là gì?

"signal" nghĩa là tín hiệu; tín hiệu.

signal phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsɪɡnəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "signal"?

a danger/warning/distress signal (một tín hiệu nguy hiểm/cảnh báo/cầu cứu)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll