Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
shocking
adjective/ˈʃɒkɪŋ//ˈʃɑːkɪŋ/
gây sốc
“shocking behaviour”
hành vi gây sốc
“shocking behaviour”
hành vi gây sốc
shocking nghĩa là gì?
"shocking" nghĩa là gây sốc.
shocking phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈʃɒkɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "shocking"?
shocking behaviour (hành vi gây sốc)