Từ vựng
A1 · basic · oxford
shirt
noun/ʃɜːt//ʃɜːrt/
áo sơ mi
“to wear a shirt”
mặc áo sơ mi
“to wear a shirt”
mặc áo sơ mi
shirt nghĩa là gì?
"shirt" nghĩa là áo sơ mi.
shirt phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ʃɜːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "shirt"?
to wear a shirt (mặc áo sơ mi)