shipping nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

shipping

noun
/ˈʃɪpɪŋ/
vận chuyển

The canal is open to shipping.

Kênh được mở để vận chuyển.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

shipping nghĩa là gì?

"shipping" nghĩa là vận chuyển.

shipping phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈʃɪpɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "shipping"?

The canal is open to shipping. (Kênh được mở để vận chuyển.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll