Từ vựng
A2 · basic · oxford
secret
adjective/ˈsiːkrət/
bí mật
“secret information/meetings/talks”
thông tin/cuộc họp/cuộc nói chuyện bí mật
“secret information/meetings/talks”
thông tin/cuộc họp/cuộc nói chuyện bí mật
secret nghĩa là gì?
"secret" nghĩa là bí mật; bí mật.
secret phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈsiːkrət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "secret"?
secret information/meetings/talks (thông tin/cuộc họp/cuộc nói chuyện bí mật)