Từ vựng
A1 · basic · oxford
section
noun/ˈsekʃn/
phần
“That section of the road is still closed.”
Phần đường đó vẫn bị đóng.
“That section of the road is still closed.”
Phần đường đó vẫn bị đóng.
section nghĩa là gì?
"section" nghĩa là phần.
section phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈsekʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "section"?
That section of the road is still closed. (Phần đường đó vẫn bị đóng.)