secular nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

secular

adjective
/ˈsekjələ(r)//ˈsekjələr/
thế tục

secular music

âm nhạc thế tục

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

secular nghĩa là gì?

"secular" nghĩa là thế tục.

secular phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsekjələ(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "secular"?

secular music (âm nhạc thế tục)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll