scheme nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

scheme

noun
/skiːm/
kế hoạch

a training scheme

một kế hoạch đào tạo

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

scheme nghĩa là gì?

"scheme" nghĩa là kế hoạch.

scheme phát âm như thế nào?

Phiên âm: /skiːm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "scheme"?

a training scheme (một kế hoạch đào tạo)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll