scholarship nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

scholarship

noun
/ˈskɒləʃɪp//ˈskɑːlərʃɪp/
học bổng

She won a scholarship to study at Stanford.

Cô đã giành được học bổng để theo học tại Stanford.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

scholarship nghĩa là gì?

"scholarship" nghĩa là học bổng.

scholarship phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈskɒləʃɪp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "scholarship"?

She won a scholarship to study at Stanford. (Cô đã giành được học bổng để theo học tại Stanford.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll