Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
scholar
noun/ˈskɒlə(r)//ˈskɑːlər/
học giả
“a classical scholar”
một học giả cổ điển
“a classical scholar”
một học giả cổ điển
scholar nghĩa là gì?
"scholar" nghĩa là học giả.
scholar phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈskɒlə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "scholar"?
a classical scholar (một học giả cổ điển)