schedule nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

schedule

noun
/ˈʃedjuːl//ˈskedʒuːl/
lịch trình

I have a hectic schedule for the next few days.

Tôi có một lịch trình bận rộn trong vài ngày tới.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

schedule nghĩa là gì?

"schedule" nghĩa là lịch trình; lịch trình.

schedule phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈʃedjuːl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "schedule"?

I have a hectic schedule for the next few days. (Tôi có một lịch trình bận rộn trong vài ngày tới.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll