ruminative nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

ruminative

adjective
nhai lại

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

ruminative nghĩa là gì?

"ruminative" nghĩa là nhai lại.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll