Từ vựng
A2 · basic · oxford
rude
adjective/ruːd/
thô lỗ
“a rude comment/remark”
một nhận xét/nhận xét thô lỗ
“a rude comment/remark”
một nhận xét/nhận xét thô lỗ
rude nghĩa là gì?
"rude" nghĩa là thô lỗ.
rude phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ruːd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "rude"?
a rude comment/remark (một nhận xét/nhận xét thô lỗ)