rule nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

rule

noun
/ruːl/
cai trị

She laid down strict rules for her tenants, including prompt payment of rent.

Cô đặt ra những quy định nghiêm ngặt đối với người thuê nhà, bao gồm cả việc thanh toán tiền thuê nhà ngay lập tức.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

rule nghĩa là gì?

"rule" nghĩa là cai trị; cai trị.

rule phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ruːl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "rule"?

She laid down strict rules for her tenants, including prompt payment of rent. (Cô đặt ra những quy định nghiêm ngặt đối với người thuê nhà, bao gồm cả việc thanh toán tiền thuê nhà ngay lập tức.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll