Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
rubber
adjective/ˈrʌbə(r)//ˈrʌbər/
cao su
“a rubber ball”
một quả bóng cao su
“a rubber ball”
một quả bóng cao su
rubber nghĩa là gì?
"rubber" nghĩa là cao su; cao su.
rubber phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈrʌbə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "rubber"?
a rubber ball (một quả bóng cao su)