ruminant nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

ruminant

adjective
/ˈɹuːmɪnənt/
động vật nhai lại

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

ruminant nghĩa là gì?

"ruminant" nghĩa là động vật nhai lại.

ruminant phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɹuːmɪnənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll