rub nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

rub

verb
/rʌb/
chà xát

He sat up on the hard bunk and rubbed his eyes.

anh ngồi dậy trên giường cứng và dụi mắt.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

rub nghĩa là gì?

"rub" nghĩa là chà xát.

rub phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rʌb/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "rub"?

He sat up on the hard bunk and rubbed his eyes. (anh ngồi dậy trên giường cứng và dụi mắt.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll