row nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

row

noun
/rəʊ/
hàng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

row nghĩa là gì?

"row" nghĩa là hàng.

row phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rəʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll