routine nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

routine

adjective
/ruːˈtiːn/
thói quen

routine enquiries/questions/tests/screening

các câu hỏi/câu hỏi/kiểm tra/sàng lọc thông thường

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

routine nghĩa là gì?

"routine" nghĩa là thói quen; thói quen.

routine phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ruːˈtiːn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "routine"?

routine enquiries/questions/tests/screening (các câu hỏi/câu hỏi/kiểm tra/sàng lọc thông thường)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll