Từ vựng
A2 · basic · oxford
round
adjective/raʊnd/
tròn
“a round plate”
một cái đĩa tròn
“a round plate”
một cái đĩa tròn
round nghĩa là gì?
"round" nghĩa là tròn; tròn; tròn; tròn.
round phát âm như thế nào?
Phiên âm: /raʊnd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "round"?
a round plate (một cái đĩa tròn)