Từ vựng
C1 · advanced · oxford
rotation
noun/rəʊˈteɪʃn/
sự xoay vòng
“the daily rotation of the earth on its axis”
sự quay hàng ngày của trái đất quanh trục của nó
“the daily rotation of the earth on its axis”
sự quay hàng ngày của trái đất quanh trục của nó
rotation nghĩa là gì?
"rotation" nghĩa là sự xoay vòng.
rotation phát âm như thế nào?
Phiên âm: /rəʊˈteɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "rotation"?
the daily rotation of the earth on its axis (sự quay hàng ngày của trái đất quanh trục của nó)