rough nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

rough

adjective
/rʌf/
thô

rough ground

mặt đất gồ ghề

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

rough nghĩa là gì?

"rough" nghĩa là thô.

rough phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rʌf/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "rough"?

rough ground (mặt đất gồ ghề)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll