rotate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

rotate

verb
/rəʊˈteɪt//ˈrəʊteɪt/
xoay

Stay well away from the helicopter when its blades start to rotate.

Tránh xa trực thăng khi cánh quạt của nó bắt đầu quay.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

rotate nghĩa là gì?

"rotate" nghĩa là xoay.

rotate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rəʊˈteɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "rotate"?

Stay well away from the helicopter when its blades start to rotate. (Tránh xa trực thăng khi cánh quạt của nó bắt đầu quay.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll