rope nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

rope

noun
/rəʊp/
dây thừng

The rope broke and she fell 50 metres onto the rocks.

Sợi dây bị đứt và cô rơi xuống đá từ độ cao 50 mét.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

rope nghĩa là gì?

"rope" nghĩa là dây thừng.

rope phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rəʊp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "rope"?

The rope broke and she fell 50 metres onto the rocks. (Sợi dây bị đứt và cô rơi xuống đá từ độ cao 50 mét.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll