rob nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

rob

verb
/rɒb//rɑːb/
cướp

to rob a bank

cướp ngân hàng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

rob nghĩa là gì?

"rob" nghĩa là cướp.

rob phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɒb/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "rob"?

to rob a bank (cướp ngân hàng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll