robust nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

robust

adjective
/rəʊˈbʌst/
khỏe mạnh

She was almost 90, but still very robust.

Bà đã gần 90 nhưng vẫn còn rất khỏe mạnh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

robust nghĩa là gì?

"robust" nghĩa là khỏe mạnh.

robust phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rəʊˈbʌst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "robust"?

She was almost 90, but still very robust. (Bà đã gần 90 nhưng vẫn còn rất khỏe mạnh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll