Từ vựng
C1 · advanced · oxford
ritual
noun/ˈrɪtʃuəl/
nghi lễ
“religious rituals”
nghi lễ tôn giáo
“religious rituals”
nghi lễ tôn giáo
ritual nghĩa là gì?
"ritual" nghĩa là nghi lễ.
ritual phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈrɪtʃuəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "ritual"?
religious rituals (nghi lễ tôn giáo)