rise nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

rise

noun
/raɪz/
tăng lên

The industry is feeling the effects of recent price rises.

Ngành công nghiệp đang cảm nhận được tác động của việc tăng giá gần đây.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

rise nghĩa là gì?

"rise" nghĩa là tăng lên; tăng lên.

rise phát âm như thế nào?

Phiên âm: /raɪz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "rise"?

The industry is feeling the effects of recent price rises. (Ngành công nghiệp đang cảm nhận được tác động của việc tăng giá gần đây.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll