remain nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

remain

verb
/rɪˈmeɪn/
ở lại

remain + adj., to remain silent

ở lại + tính từ, giữ im lặng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

remain nghĩa là gì?

"remain" nghĩa là ở lại.

remain phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈmeɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "remain"?

remain + adj., to remain silent (ở lại + tính từ, giữ im lặng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll