relinquish nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

relinquish

verb
[ɹɪˈlɪŋkwɪʃ]
từ bỏ

to relinquish a title

từ bỏ một danh hiệu

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

relinquish nghĩa là gì?

"relinquish" nghĩa là từ bỏ.

relinquish phát âm như thế nào?

Phiên âm: [ɹɪˈlɪŋkwɪʃ]. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "relinquish"?

to relinquish a title (từ bỏ một danh hiệu)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll