reluctant nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

reluctant

adjective
/rɪˈlʌktənt/
miễn cưỡng

He finally gave a reluctant smile.

Cuối cùng anh nở một nụ cười miễn cưỡng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

reluctant nghĩa là gì?

"reluctant" nghĩa là miễn cưỡng.

reluctant phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈlʌktənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "reluctant"?

He finally gave a reluctant smile. (Cuối cùng anh nở một nụ cười miễn cưỡng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll