remarkable nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

remarkable

adjective
/rɪˈmɑːkəbl//rɪˈmɑːrkəbl/
đáng chú ý

a remarkable achievement/career/talent

một thành tích/sự nghiệp/tài năng đáng chú ý

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

remarkable nghĩa là gì?

"remarkable" nghĩa là đáng chú ý.

remarkable phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈmɑːkəbl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "remarkable"?

a remarkable achievement/career/talent (một thành tích/sự nghiệp/tài năng đáng chú ý)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll