redundant nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

redundant

adjective
/ɹɪˈdʌn.dənt/
dư thừa

Four employees were made redundant.

Bốn nhân viên đã bị sa thải.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

redundant nghĩa là gì?

"redundant" nghĩa là dư thừa.

redundant phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɹɪˈdʌn.dənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "redundant"?

Four employees were made redundant. (Bốn nhân viên đã bị sa thải.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll