redundancy nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

redundancy

noun
/ɹɪˈdʌnd(ə)nsi/
sự dư thừa

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

redundancy nghĩa là gì?

"redundancy" nghĩa là sự dư thừa.

redundancy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɹɪˈdʌnd(ə)nsi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll