Từ vựng
A1 · basic · oxford
red
adjective/red/
màu đỏ
“bright/light/dark red lipstick”
son môi màu đỏ tươi/nhạt/đỏ đậm
“bright/light/dark red lipstick”
son môi màu đỏ tươi/nhạt/đỏ đậm
red nghĩa là gì?
"red" nghĩa là màu đỏ; màu đỏ.
red phát âm như thế nào?
Phiên âm: /red/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "red"?
bright/light/dark red lipstick (son môi màu đỏ tươi/nhạt/đỏ đậm)