referee nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

referee

noun
/ˌrefəˈriː/
trọng tài

He was sent off for arguing with the referee.

Anh ta bị đuổi khỏi sân vì tranh cãi với trọng tài.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

referee nghĩa là gì?

"referee" nghĩa là trọng tài.

referee phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌrefəˈriː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "referee"?

He was sent off for arguing with the referee. (Anh ta bị đuổi khỏi sân vì tranh cãi với trọng tài.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll