readily nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

readily

adverb
/ˈredɪli/
dễ dàng

All ingredients are readily available from your local store.

Tất cả các thành phần đều có sẵn từ cửa hàng địa phương của bạn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

readily nghĩa là gì?

"readily" nghĩa là dễ dàng.

readily phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈredɪli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "readily"?

All ingredients are readily available from your local store. (Tất cả các thành phần đều có sẵn từ cửa hàng địa phương của bạn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll