real nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

real

adjective
/ˈriːəl/
thực

a real danger/risk/threat/concern

một mối nguy hiểm/rủi ro/mối đe dọa/mối lo ngại thực sự

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

real nghĩa là gì?

"real" nghĩa là thực.

real phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈriːəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "real"?

a real danger/risk/threat/concern (một mối nguy hiểm/rủi ro/mối đe dọa/mối lo ngại thực sự)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll