Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
reaction
noun/riˈækʃn/
phản ứng
“to provoke/cause/get a reaction”
khiêu khích/gây ra/nhận được phản ứng
“to provoke/cause/get a reaction”
khiêu khích/gây ra/nhận được phản ứng
reaction nghĩa là gì?
"reaction" nghĩa là phản ứng.
reaction phát âm như thế nào?
Phiên âm: /riˈækʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "reaction"?
to provoke/cause/get a reaction (khiêu khích/gây ra/nhận được phản ứng)