reality nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

reality

noun
/riˈæləti/
thực tế

She refuses to face reality.

Cô từ chối đối mặt với thực tế.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

reality nghĩa là gì?

"reality" nghĩa là thực tế.

reality phát âm như thế nào?

Phiên âm: /riˈæləti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "reality"?

She refuses to face reality. (Cô từ chối đối mặt với thực tế.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll