reach nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

reach

noun
/riːtʃ/
đạt được

The shot was well beyond the reach of the goalkeeper.

Cú sút vượt xa tầm với của thủ môn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

reach nghĩa là gì?

"reach" nghĩa là đạt được; đạt được.

reach phát âm như thế nào?

Phiên âm: /riːtʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "reach"?

The shot was well beyond the reach of the goalkeeper. (Cú sút vượt xa tầm với của thủ môn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll