raw nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

raw

adjective
/rɔː/
thô

raw meat

thịt sống

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

raw nghĩa là gì?

"raw" nghĩa là thô.

raw phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɔː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "raw"?

raw meat (thịt sống)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll