rational nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

rational

adjective
/ˈræʃnəl/
hợp lý

a rational argument/choice/decision

một lập luận/lựa chọn/quyết định hợp lý

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

rational nghĩa là gì?

"rational" nghĩa là hợp lý.

rational phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈræʃnəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "rational"?

a rational argument/choice/decision (một lập luận/lựa chọn/quyết định hợp lý)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll