railway nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

railway

noun
/ˈreɪlweɪ/
đường sắt

The railway is still under construction.

Đường sắt vẫn đang được xây dựng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

railway nghĩa là gì?

"railway" nghĩa là đường sắt.

railway phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈreɪlweɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "railway"?

The railway is still under construction. (Đường sắt vẫn đang được xây dựng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll