rail nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

rail

noun
/reɪl/
đường sắt

She leaned on the ship's rail and gazed out to sea.

Cô dựa vào lan can tàu và nhìn ra biển.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

rail nghĩa là gì?

"rail" nghĩa là đường sắt.

rail phát âm như thế nào?

Phiên âm: /reɪl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "rail"?

She leaned on the ship's rail and gazed out to sea. (Cô dựa vào lan can tàu và nhìn ra biển.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll