radar nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

radar

noun
/ˈreɪdɑː(r)//ˈreɪdɑːr/
rađa

They located the ship by radar.

Họ định vị con tàu bằng radar.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

radar nghĩa là gì?

"radar" nghĩa là rađa.

radar phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈreɪdɑː(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "radar"?

They located the ship by radar. (Họ định vị con tàu bằng radar.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll