qualified nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

qualified

adjective
/ˈkwɒlɪfaɪd//ˈkwɑːlɪfaɪd/
đủ điều kiện

a qualified teacher

một giáo viên có trình độ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

qualified nghĩa là gì?

"qualified" nghĩa là đủ điều kiện.

qualified phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkwɒlɪfaɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "qualified"?

a qualified teacher (một giáo viên có trình độ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll